최근 베트남에서는 행정구역 개편(성시 통합)이 큰 이슈다. Ninh Bình 같은 곳은 예전처럼 Hà Nam Ninh으로 하자는 등 아직 확정되지 않은 세부 사항들이 있지만, 어느 정도 윤곽이 나왔으므로 가볍게 적어놓기 위해 블로그를 켰다.
🗺️ 베트남 성(Tỉnh)급 행정구역 변화 요약
- 중앙직할시: 6개
- 성(tỉnh): 28개

향후 지방 성시 통합이 완료되면, 베트남 지도는 이런 모양이 된다.
아래는 각 행정구역의 인구, 면적, 인구밀도를 표로 정리하고, 주요 순위를 간단히 요약한 것이다.
인구 수치는 베트남 통계총국의 2023년 수치를 기준으로 했다.
🏙️ 중앙직할시 (Thành phố trực thuộc trung ương) (총 6개)
| 명칭 | 통합 여부 | 총 인구(명) | 남성(명) | 여성(명) | 면적 (㎢) | 인구밀도 (명/㎢) |
| Hà Nội | X | 8,587,080 | 4,264,170 | 4,322,910 | 3,359.8 | 2,555.8 |
| Hải Phòng | (+ Hải Dương) | 4,061,920 | 2,024,510 | 2,037,410 | 3,194.8 | 1,271.4 |
| Huế | X | 1,166,550 | 581,430 | 585,120 | 4,947.1 | 235.8 |
| Đà Nẵng | (+ Quảng Nam) | 2,771,270 | 1,370,970 | 1,400,300 | 11,859.6 | 233.7 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | (+ Bà Rịa-Vũng Tàu, Bình Dương) | 13,467,590 | 6,642,950 | 6,824,640 | 6,772.6 | 1,988.5 |
| Cần Thơ | (+ Sóc Trăng, Hậu Giang) | 3,185,970 | 1,600,650 | 1,585,320 | 6,360.8 | 500.9 |
📌 인구 순위
1️⃣ TP. Hồ Chí Minh (약 1,347만 명)
2️⃣ Hà Nội (약 858만 명)
3️⃣ Hải Phòng (약 406만 명)
4️⃣ Cần Thơ (약 318만 명)
5️⃣ Đà Nẵng (약 277만 명)
6️⃣ Huế (약 116만 명)
📌 면적 순위
1️⃣ Đà Nẵng (11,859.6㎢)
2️⃣ TP. Hồ Chí Minh (6,772.6㎢)
3️⃣ Cần Thơ (6,360.8㎢)
4️⃣ Huế (4,947.1㎢)
5️⃣ Hà Nội (3,359.8㎢)
6️⃣ Hải Phòng (3,194.8㎢)
📌 인구밀도 순위
1️⃣ Hà Nội (2,555.8명/㎢)
2️⃣ TP. Hồ Chí Minh (1,988.5명/㎢)
3️⃣ Hải Phòng (1,271.4명/㎢)
4️⃣ Cần Thơ (500.9명/㎢)
5️⃣ Huế (235.8명/㎢)
6️⃣ Đà Nẵng (233.7명/㎢)
🏞️ 성급 행정구역 (Tỉnh) (총 28개)
| 명칭 | 통합 여부 | 총 인구(명) | 남성(명) | 여성(명) | 면적(㎢) | 인구밀도 (명/㎢) |
| Cao Bằng | X | 547,860 | 275,510 | 272,350 | 6,700.4 | 81.8 |
| Tuyên Quang | (+ Hà Giang) | 1,712,110 | 868,030 | 844,080 | 13,795.4 | 124.1 |
| Lào Cai | (+ Yên Bái) | 1,635,450 | 829,580 | 805,870 | 13,256.9 | 123.4 |
| Lai Châu | X | 489,280 | 247,930 | 241,350 | 9,068.7 | 54.0 |
| Điện Biện | X | 646,180 | 328,150 | 318,030 | 9,539.9 | 67.7 |
| Sơn La | X | 1,313,340 | 666,560 | 646,780 | 14,109.8 | 93.1 |
| Phú Thọ | (+ Vĩnh Phúc, Hòa Bình) | 3,622,670 | 1,810,620 | 1,812,050 | 9,360.9 | 387.0 |
| Thái Nguyên | (+ Bắc Kạn) | 1,676,850 | 825,200 | 851,650 | 8,382.0 | 200.1 |
| Lạng Sơn | X | 807,310 | 413,050 | 394,260 | 8,310.2 | 97.2 |
| Bắc Ninh | (+ Bắc Giang) | 3,440,180 | 1,713,850 | 1,726,330 | 4,718.6 | 729.1 |
| Quảng Ninh | X | 1,381,170 | 699,350 | 681,820 | 6,207.9 | 222.5 |
| Hưng Yên | (+ Thái Bình) | 3,183,350 | 1,572,400 | 1,610,950 | 2,514.8 | 1,265.9 |
| Ninh Bình | (+ Hà Nam, Nam Định) | 3,790,110 | 1,869,350 | 1,920,760 | 3,942.5 | 961.4 |
| Thanh Hóa | X | 3,739,480 | 1,867,220 | 1,872,260 | 11,114.7 | 336.4 |
| Nghệ An | X | 3,441,970 | 1,724,500 | 1,717,470 | 16,486.5 | 208.8 |
| Hà Tĩnh | X | 1,323,750 | 658,390 | 665,360 | 5,994.4 | 220.8 |
| Quảng Trị | (+ Quảng Bình) | 1,572,860 | 788,560 | 784,300 | 12,700.0 | 123.9 |
| Quảng Ngãi | (+ Kon Tum) | 1,839,380 | 918,970 | 920,410 | 14,832.5 | 124.0 |
| Gia Lai | (+ Bình Định) | 3,120,230 | 1,557,540 | 1,562,690 | 21,576.5 | 144.6 |
| Đắk Lắk | (+ Phú Yên) | 2,809,160 | 1,418,570 | 1,390,590 | 18,096.4 | 155.2 |
| Khánh Hòa | (+ Ninh Thuận) | 1,861,840 | 933,350 | 928,490 | 8,555.3 | 217.6 |
| Lâm Đồng | (+ Đắk Nông, Bình Thuận) | 3,285,740 | 1,660,700 | 1,625,040 | 24,233.1 | 135.6 |
| Đồng Nai | (+ Bình Phước) | 4,356,350 | 2,176,630 | 2,179,720 | 12,737.2 | 342.0 |
| Tây Ninh | (+ Long An) | 2,938,340 | 1,469,590 | 1,468,750 | 8,536.5 | 344.2 |
| Đồng Tháp | (+ Tiền Giang) | 3,390,900 | 1,682,700 | 1,708,200 | 5,938.7 | 571.0 |
| Vĩnh Long | (+ Bến Tre, Trà Vinh) | 3,348,840 | 1,654,030 | 1,694,810 | 6,296.2 | 531.9 |
| An Giang | (+ Kiên Giang) | 3,661,610 | 1,844,820 | 1,816,790 | 9,888.8 | 370.3 |
| Cà Mau | (+ Bạc Liêu) | 2,132,540 | 1,080,980 | 1,051,560 | 7,942.4 | 268.5 |
📌 주요 인구 순위 TOP 5
1️⃣ Đồng Nai (약 435만 명)
2️⃣ Ninh Bình (약 379만 명)
3️⃣ Thanh Hóa (약 373만 명)
4️⃣ An Giang (약 366만 명)
5️⃣ Phú Thọ (약 362만 명)
📌 주요 면적 순위 TOP 5
1️⃣ Lâm Đồng (24,233.1㎢)
2️⃣ Gia Lai (21,576.5㎢)
3️⃣ Đắk Lắk (18,096.4㎢)
4️⃣ Nghệ An (16,486.5㎢)
5️⃣ Quảng Ngãi (14,832.5㎢)
📌 주요 인구밀도 TOP 5
1️⃣ Hưng Yên (1,265.9명/㎢)
2️⃣ Ninh Bình (961.4명/㎢)
3️⃣ Bắc Ninh (729.1명/㎢)
4️⃣ Đồng Tháp (571.0명/㎢)
5️⃣ Vĩnh Long (531.9명/㎢)
✅ 최종적인 명칭 및 세부사항은 여전히 논의 중이며, 일부 조정이 예상되고 있다.
최종 발표 때까지 추가 정보가 있으면 다시 정리해서 업데이트할 예정!
'베트남 소식&정보' 카테고리의 다른 글
| ⚡ 25년 5월 10일 베트남 전기세 인상: 그 표면과 숨겨진 속내는? (0) | 2025.05.11 |
|---|---|
| "기념식 가지 마" 트럼프의 분노… 베트남 외교, 이제 어디로? (5) | 2025.04.24 |
| 베트남 '양다리 외교', 결국 끝났다! (0) | 2025.04.23 |
| 베트남은 요구하고, 한국은 들어준다? (1) | 2025.04.18 |
| 트럼프는 압박하고, 시진핑은 방문했다: 베트남의 선택은? (0) | 2025.04.15 |